ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu16Thắng10 (63%)Hòa3 (19%)Bại3 (19%)Điểm2.06Thống kêBàn thắng36 (2.25)Bàn bại12 (0.75)Thẻ vàng40 (2.50)Thẻ đỏ0 (0.00)