ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu28Thắng14 (50%)Hòa5 (18%)Bại9 (32%)Điểm1.68Thống kêBàn thắng46 (1.64)Bàn bại37 (1.32)Thẻ vàng122 (4.36)Thẻ đỏ2 (0.07)