ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu37Thắng16 (43%)Hòa14 (38%)Bại7 (19%)Điểm1.68Thống kêBàn thắng49 (1.32)Bàn bại35 (0.95)Thẻ vàng108 (2.92)Thẻ đỏ4 (0.11)