ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu28Thắng10 (36%)Hòa6 (21%)Bại12 (43%)Điểm1.29Thống kêBàn thắng35 (1.25)Bàn bại34 (1.21)Thẻ vàng132 (4.71)Thẻ đỏ6 (0.21)