ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu28Thắng8 (29%)Hòa11 (39%)Bại9 (32%)Điểm1.25Thống kêBàn thắng30 (1.07)Bàn bại36 (1.29)Thẻ vàng142 (5.07)Thẻ đỏ6 (0.21)