ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu33Thắng14 (42%)Hòa11 (33%)Bại8 (24%)Điểm1.61Thống kêBàn thắng41 (1.24)Bàn bại35 (1.06)Thẻ vàng142 (4.30)Thẻ đỏ10 (0.30)