ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu93Thắng39 (42%)Hòa31 (33%)Bại23 (25%)Điểm1.59Thống kêBàn thắng150 (1.61)Bàn bại113 (1.22)Thẻ vàng486 (5.23)Thẻ đỏ30 (0.32)