ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu21Thắng6 (29%)Hòa7 (33%)Bại8 (38%)Điểm1.19Thống kêBàn thắng25 (1.19)Bàn bại31 (1.48)Thẻ vàng52 (2.48)Thẻ đỏ8 (0.38)