ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu35Thắng5 (14%)Hòa8 (23%)Bại22 (63%)Điểm0.66Thống kêBàn thắng37 (1.06)Bàn bại67 (1.91)Thẻ vàng166 (4.74)Thẻ đỏ10 (0.29)