ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu41Thắng10 (24%)Hòa10 (24%)Bại21 (51%)Điểm0.98Thống kêBàn thắng50 (1.22)Bàn bại74 (1.80)Thẻ vàng192 (4.68)Thẻ đỏ10 (0.24)