ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu33Thắng15 (45%)Hòa11 (33%)Bại7 (21%)Điểm1.70Thống kêBàn thắng50 (1.52)Bàn bại35 (1.06)Thẻ vàng160 (4.85)Thẻ đỏ6 (0.18)