ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu20Thắng10 (50%)Hòa6 (30%)Bại4 (20%)Điểm1.80Thống kêBàn thắng44 (2.20)Bàn bại26 (1.30)Thẻ vàng48 (2.40)Thẻ đỏ8 (0.40)