ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu10Thắng4 (40%)Hòa1 (10%)Bại5 (50%)Điểm1.30Thống kêBàn thắng26 (2.60)Bàn bại14 (1.40)Thẻ vàng20 (2.00)Thẻ đỏ4 (0.40)