ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu13Thắng5 (38%)Hòa3 (23%)Bại5 (38%)Điểm1.38Thống kêBàn thắng16 (1.23)Bàn bại13 (1.00)Thẻ vàng54 (4.15)Thẻ đỏ4 (0.31)