ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu44Thắng3 (7%)Hòa17 (39%)Bại24 (55%)Điểm0.59Thống kêBàn thắng25 (0.57)Bàn bại67 (1.52)Thẻ vàng254 (5.77)Thẻ đỏ14 (0.32)