ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu21Thắng10 (48%)Hòa5 (24%)Bại6 (29%)Điểm1.67Thống kêBàn thắng44 (2.10)Bàn bại32 (1.52)Thẻ vàng24 (1.14)Thẻ đỏ0 (0.00)