ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu71Thắng9 (13%)Hòa25 (35%)Bại37 (52%)Điểm0.73Thống kêBàn thắng66 (0.93)Bàn bại136 (1.92)Thẻ vàng124 (1.75)Thẻ đỏ14 (0.20)