ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu14Thắng5 (36%)Hòa2 (14%)Bại7 (50%)Điểm1.21Thống kêBàn thắng14 (1.00)Bàn bại18 (1.29)Thẻ vàng4 (0.29)Thẻ đỏ2 (0.14)