ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu19Thắng8 (42%)Hòa7 (37%)Bại4 (21%)Điểm1.63Thống kêBàn thắng25 (1.32)Bàn bại21 (1.11)Thẻ vàng4 (0.21)Thẻ đỏ4 (0.21)