ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu55Thắng15 (27%)Hòa18 (33%)Bại22 (40%)Điểm1.15Thống kêBàn thắng46 (0.84)Bàn bại67 (1.22)Thẻ vàng154 (2.80)Thẻ đỏ12 (0.22)