ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu19Thắng5 (26%)Hòa7 (37%)Bại7 (37%)Điểm1.16Thống kêBàn thắng18 (0.95)Bàn bại22 (1.16)Thẻ vàng110 (5.79)Thẻ đỏ4 (0.21)