ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu34Thắng17 (50%)Hòa3 (9%)Bại14 (41%)Điểm1.59Thống kêBàn thắng64 (1.88)Bàn bại71 (2.09)Thẻ vàng40 (1.18)Thẻ đỏ6 (0.18)