ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu12Thắng4 (33%)Hòa3 (25%)Bại5 (42%)Điểm1.25Thống kêBàn thắng20 (1.67)Bàn bại21 (1.75)Thẻ vàng22 (1.83)Thẻ đỏ0 (0.00)