ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu156Thắng70 (45%)Hòa30 (19%)Bại56 (36%)Điểm1.54Thống kêBàn thắng286 (1.83)Bàn bại234 (1.50)Thẻ vàng392 (2.51)Thẻ đỏ8 (0.05)