ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu15Thắng8 (53%)Hòa3 (20%)Bại4 (27%)Điểm1.80Thống kêBàn thắng22 (1.47)Bàn bại18 (1.20)Thẻ vàng82 (5.47)Thẻ đỏ8 (0.53)