ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu45Thắng12 (27%)Hòa16 (36%)Bại17 (38%)Điểm1.16Thống kêBàn thắng34 (0.76)Bàn bại38 (0.84)Thẻ vàng196 (4.36)Thẻ đỏ14 (0.31)