
Wislanie Jaskowice
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Bruno Zoladz #8Ba Lan | Tiền vệ | 35 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
Patryk Wiszniowski Ba Lan | Tiền vệ | 24 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Michal Zieba #20Ba Lan | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Krystian Bociek Ba Lan | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Maciej Jania Ba Lan | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Nikodem Morawski Ba Lan | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Patryk Kolodziej Ba Lan | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Bartlomiej Sowa Ba Lan | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Bruno Żołądź Ba Lan | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 37 | - | --/--/---- | |
Dorian Gadek Ba Lan | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Jakub Gut Ba Lan | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Mateusz Krasuski Ba Lan | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Michal Stachera Ba Lan | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Adam Cytacki Ba Lan | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Dominik Cholewa Ba Lan | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Rostyslav Shkitun Ba Lan | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Monsuru Adisa Nigeria | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
Michal Banik Ba Lan | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Hugo Woyna-Orlewicz Ba Lan | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |

