
Wikielec
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Joao Criciuma #9Brazil | Tiền vệ | 34 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Adrian Rajski Ba Lan | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Piotr Kacperek Ba Lan | Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- |
Mateusz Jajkowski Ba Lan | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Alexandre Bosse Pháp | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Mateusz Szmydt #14Ba Lan | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
![]() Wojciech Zielinski #23Ba Lan | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Denys Ostrovsky Ukraine | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Daniel Kaminski Ba Lan | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Maddox Sobocinski Ba Lan | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Michal Jankowski Ba Lan | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
Stanislav Greben Ukraine | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Jakub Romanik Ba Lan | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Mikolaj Chacinski #19Ba Lan | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Sebastian Starbala #22Ba Lan | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Shoki Nagano Nhật Bản | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Lukasz Makarski Ba Lan | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Mateusz Sobotka Ba Lan | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |

