
Wachtili
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Tengiz Bugadze Georgia | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Giorgi Khmaladze Georgia | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Mikheil Kochakidze #16Georgia | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |

| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Tengiz Bugadze Georgia | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Giorgi Khmaladze Georgia | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Mikheil Kochakidze #16Georgia | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |