Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Johannes Schrijver Hà Lan | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Harmen de Boer Hà Lan | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Klaas Romkes Hà Lan | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Johannes Schrijver Hà Lan | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Harmen de Boer Hà Lan | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Klaas Romkes Hà Lan | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |