
U21 Hà Lan
- Giá trị£115.85
- Tuổi trung bình21.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Kenneth Taylor #10Hà Lan | Tiền vệ | 24 | 25 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Ernest Poku #17Hà Lan | Tiền đạo | 22 | 25 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Antoni Milambo #20Hà Lan | Tiền vệ | 21 | 20 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Ezechiel Banzuzi #18Hà Lan | Tiền đạo | 21 | 18 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Wouter Goes #14Hà Lan | Hậu vệ | 22 | 15 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ryan Flamingo #3Hà Lan | Hậu vệ | 24 | 14 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ruben van Bommel #11Hà Lan | Tiền đạo | 22 | 12 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Devyne Rensch #2Hà Lan | Hậu vệ | 23 | 8.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ricky van den Bergh #13Hà Lan | Hậu vệ | 22 | 8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Rome Jayden Owusu-Oduro #1Hà Lan | Thủ môn | 22 | 7 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Gjivai Zechiel Hà Lan | Tiền vệ | 22 | 7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Youri Regeer #6Hà Lan | Tiền vệ | 23 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Million Manhoef #7Hà Lan | Tiền đạo | 24 | 5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Bjorn Meijer #15Hà Lan | Hậu vệ | 23 | 4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ayoub Oufkir #7Hà Lan | Tiền đạo | 20 | 4 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Isaac Babadi #30Hà Lan | Tiền vệ | 21 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Myron van Brederode #21Hà Lan | Tiền đạo | 23 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Elijah Dijkstra #5Hà Lan | Hậu vệ | 20 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Thom van Bergen #19Hà Lan | Tiền đạo | 22 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Neraysho Kasanwirjo #12Hà Lan | Hậu vệ | 24 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Noah Ohio #9Hà Lan | Tiền đạo | 23 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Devin Haen Hà Lan | Tiền đạo | 22 | 0.85 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Calvin Raatsie #23Hà Lan | Thủ môn | 24 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Dani van den Heuvel #1Hà Lan | Thủ môn | 23 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |

























