
U21 Anh
- Giá trị£361
- Tuổi trung bình20.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Archie Gray #14Anh | Hậu vệ | 20 | 35 Triệu | 30/06/2030 |
![]() | Hậu vệ | 20 | 35 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Rico Lewis Anh | Hậu vệ | 22 | 32 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Hayden Hackney #6Anh | Tiền vệ | 24 | 32 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Jobe Bellingham #10Anh | Tiền vệ | 21 | 30 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Omari Hutchinson #11Anh | Tiền đạo | 23 | 30 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jack Hinshelwood #16Anh | Tiền vệ | 21 | 22 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Harvey Elliott #19Anh | Tiền vệ | 23 | 22 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Tyler Dibling #7Anh | Tiền đạo | 20 | 22 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Tyrique George #11Anh | Tiền đạo | 20 | 22 Triệu | 30/06/2027 |
![]() James Mcatee #10Anh | Tiền vệ | 24 | 20 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Tyler Morton #23Anh | Tiền vệ | 24 | 18 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jay Stansfield #18Anh | Tiền đạo | 24 | 18 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Jonathan Rowe #9Anh | Tiền đạo | 23 | 16 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Charlie Cresswell #5Anh | Hậu vệ | 24 | 15 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Brooke Norton Cuffy #12Anh | Hậu vệ | 22 | 15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Conrad Egan-Riley #15Anh | Hậu vệ | 23 | 12 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Tom Fellows #7Anh | Tiền vệ | 23 | 10 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Romain Esse #20Anh | Tiền vệ | 21 | 10 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Samuel Iling #17Anh | Tiền đạo | 23 | 10 Triệu | --/--/---- |
![]() Divin Mubama #45Anh | Tiền đạo | 22 | 6 Triệu | --/--/---- |
![]() James Beadle #1Anh | Thủ môn | 22 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ronnie Edwards #3Anh | Hậu vệ | 23 | 3.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Tommy Simkin #13Anh | Thủ môn | 22 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Teddy Sharman-Lowe #22Anh | Thủ môn | 23 | 0.55 Triệu | 30/06/2028 |

























