
Thổ Nhĩ Kỳ U21
Chưa cập nhật
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Semih Kilicsoy #20Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 21 | 10 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Yigit Efe Demir Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 22 | 6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Berkay Yilmaz #15Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 21 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Taha Altikardes #16Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 23 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mustafa Erhan Hekimoglu #9Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 19 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Yunus Emre Konak #6Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 20 | 4.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Basar Onal #8Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 22 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Livan Burcu Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 22 | 4 Triệu | --/--/---- |
![]() Deniz Ertas #1Thổ Nhĩ Kỳ | Thủ môn | 21 | 3.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Emin Bayram #15Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 23 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Cihan Canak Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 21 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Kartal Kayra Yilmaz Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 26 | 2.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Enis Destan #9Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 24 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Metehan Baltaci #57Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 24 | 2.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Bunyamin Balci Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 26 | 2.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Umut Gunes Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 26 | 2.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ravil Tagir #4Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 23 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Serdar Saatci #22Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 23 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Adil Demirbag Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 29 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Hamza Gureler Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 20 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Erencan Yardimci Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 24 | 2 Triệu | --/--/---- |
![]() Deniz Hummet Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 30 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Gokdeniz Bayrakdar Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 25 | 1.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Dogan Alemdar Thổ Nhĩ Kỳ | Thủ môn | 24 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Furkan Bayir Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 26 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Bartug Elmaz Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 23 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Poyraz Yildirim #9Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 21 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Goktan Gurpuz #16Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 23 | 1.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Deniz Dilmen #1Thổ Nhĩ Kỳ | Thủ môn | 21 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Baran Gezek #8Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 21 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Guven Yalcin #17Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 27 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Atakan Cankaya Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 28 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
Ugur Kaan Yildiz #19Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 24 | 1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Eyip Aydin Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 22 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ali Kaan Guneren Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 26 | 1 Triệu | --/--/---- |
![]() Ege Bilsel Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 22 | 1 Triệu | --/--/---- |
![]() Ayberk Karapo #2Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 22 | 0.9 Triệu | --/--/---- |
![]() Arif Kocaman #54Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 23 | 0.9 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Cemali Sertel Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 26 | 0.85 Triệu | --/--/---- |
![]() Melih Bostan #7Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 22 | 0.8 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Emir Ortakaya #4Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 22 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ertugrul Ersoy Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 29 | 0.6 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Emre Demircan #11Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 22 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
![]() Kerem Atakan Kesgin Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 26 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
![]() Ogulcan Caglayan Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 30 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Emirhan Demircan #11Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 21 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Emre Bilgin #23Thổ Nhĩ Kỳ | Thủ môn | 22 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Furkan Demir #2Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 22 | 0.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Rahmetullah Berisbek Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 27 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Kubilay Kanatsizkus Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 29 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Yunus Cift Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 23 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Omer Beyaz Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 23 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Izzet Celik #7Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 22 | 0.4 Triệu | 30/06/2029 |
Melih Okutan Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 30 | 0.383 Triệu | 30/06/2020 |
![]() Emre Can Coskun Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 32 | 0.36 Triệu | 30/06/2018 |
Cem Turkmen #6Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 24 | 0.35 Triệu | --/--/---- |
![]() Burak Ince #7Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 22 | 0.35 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Ali Akman Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 24 | 0.35 Triệu | --/--/---- |
![]() Emir Bars #10Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 21 | 0.325 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Osman Ertugrul Cetin Thổ Nhĩ Kỳ | Thủ môn | 23 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
![]() Efe Sarikaya #5Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 21 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Dogan Erdogan Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 30 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
Metehan Altunbas Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 23 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ilker Karakas Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 27 | 0.3 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Ozgur Ozdemir Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 31 | 0.27 Triệu | 30/06/2021 |
![]() Jankat Yilmaz #12Thổ Nhĩ Kỳ | Thủ môn | 22 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Serkan Terzi #14Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 22 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Baran Mogultay #18Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 22 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Abdurrahim Dursun Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 28 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Erkan Eyibil Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 25 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Muhammed Kiprit Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 27 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Doganay Kilic Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 30 | 0.18 Triệu | 30/06/2021 |
![]() Ali Yilmaz #4Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 22 | 0.175 Triệu | --/--/---- |
![]() Burak Kapacak Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 27 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Sahin Aygunes Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 36 | 0.128 Triệu | 30/06/2017 |
![]() Huseyin Turkmen Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 28 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Rustu Hanli Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 29 | 0.09 Triệu | 30/06/2019 |
![]() Ahmet Canbaz Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 28 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
Sami Satilmis #10Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 22 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
| Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- | |
Engin Yildirim Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Yesil Hakan Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Ali Habesoglu #18Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |









































































