
Parla Escuela
Chưa cập nhật
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
David Mico Tây Ban Nha | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Javi Arce Tây Ban Nha | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Lucas Calleja Tây Ban Nha | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Rodrigo Rosa Nunes Brazil | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
Mike Priso Cameroon | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Miguel Guzman Tây Ban Nha | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Bani Ezequiel Paraguay | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- | |
Juanpe Rincon Tây Ban Nha | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
Carlos Manzano Tây Ban Nha | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Abdulla Washington Tây Ban Nha | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Aitor Gutierrez Tây Ban Nha | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- | |
David Canas Tây Ban Nha | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
David Migallon Tây Ban Nha | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Daniel Arribas Tây Ban Nha | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Daniel Sevillano Tây Ban Nha | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Helmer Galeano Fernandez Tây Ban Nha | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
Roberto Munoz Tây Ban Nha | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
