
MC Alger
Chưa cập nhật
- Sức chứa70000
- Thành lập1922
- Giá trị£11.28
- Tuổi trung bình26.1
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Zakaria Naidji #24Algeria | Tiền đạo | 31 | 1.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Zinedine Ferhat #8Algeria | Tiền đạo | 33 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mohamed Zougrana #12Burkina Faso | Tiền vệ | 25 | 0.9 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mohamed Réda Halaimia #20Algeria | Hậu vệ | 30 | 0.85 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Alexis Guendouz #26Algeria | Thủ môn | 30 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
Mohamed Bangoura #18Guinea | Tiền đạo | 22 | 0.75 Triệu | 30/06/2028 |
Ayoub Ghezala #19Algeria | Hậu vệ | 31 | 0.55 Triệu | 30/06/2026 |
Abdelatif Ramdane #1Algeria | Thủ môn | 25 | 0.5 Triệu | 30/06/2026 |
Marwane Khelif #3Algeria | Hậu vệ | 26 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mohamed Benkhemassa #6Algeria | Hậu vệ | 33 | 0.45 Triệu | 30/06/2026 |
Soufiane Bayazid #7Algeria | Tiền đạo | 30 | 0.45 Triệu | 30/06/2026 |
Ayoub Abdellaoui #5Algeria | Hậu vệ | 33 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
Aimen Bouguerra #25Algeria | Hậu vệ | 29 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
Tayeb Meziani #11Algeria | Tiền đạo | 30 | 0.325 Triệu | 30/06/2025 |
Larbi Tabti #21Algeria | Tiền vệ | 33 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
Abdelkader Menezla #27Algeria | Tiền đạo | 25 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
Amine Messoussa #29Algeria | Tiền đạo | 22 | 0.275 Triệu | 30/06/2027 |
Chahreddine Boukholda #17Algeria | Tiền vệ | 30 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
Oussama Benhaoua #28Algeria | Tiền vệ | 24 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Sid Ahmed Aissaoui #30Algeria | Tiền vệ | 21 | 0.05 Triệu | 30/06/2028 |
Mastias Hammache #40Algeria | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
Rostom Dendaoui #2Algeria | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Yakoub Gassi #36Algeria | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Alhassane Bangoura #10Guinea | Tiền vệ | 22 | - | 30/06/2027 |
Islam Sibous #14Algeria | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Kipré Zunon #22Bờ Biển Ngà | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Daniel Mahdid #32Algeria | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Abdelouahab Satta #33Algeria | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Larbi Abiaoui #46Algeria | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Yacine Hamadouche #13Algeria | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Mehdi Boucherit #15Algeria | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Chamseddine Boubetache #23Algeria | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Moslem Anatouf #37Algeria | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |






