
Al Shahaniya
Chưa cập nhật
- Giá trị£5.58
- Tuổi trung bình28.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Pelle van Amersfoort #9Hà Lan | Tiền đạo | 30 | 1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Sven van Beek #22Hà Lan | Hậu vệ | 32 | 0.85 Triệu | 30/06/2026 |
![]() álvaro Sanz #6Tây Ban Nha | Tiền vệ | 25 | 0.7 Triệu | --/--/---- |
![]() Marc Muniesa #5Tây Ban Nha | Hậu vệ | 34 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Abdoulaye Traore #11Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 23 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Shehab Ellethy #99Qatar | Thủ môn | 26 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
Simo Tây Ban Nha | Hậu vệ | 23 | 0.32 Triệu | 30/06/2030 |
Moaz Elwadia #30Qatar | Hậu vệ | 22 | 0.3 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Bahaa Mamdouh Ellithi #14Qatar | Hậu vệ | 27 | 0.28 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Daouda Diakite #3Mali | Hậu vệ | 22 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Artur Jorge Marques Amorim #44Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 32 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Moameen Mutasem #88Sudan | Tiền vệ | 24 | 0.25 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Lotfi Madjer #8Qatar | Tiền đạo | 24 | 0.2 Triệu | 30/06/2030 |
Yousuf Al Raeesi #77Qatar | Hậu vệ | 30 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
| Tiền đạo | 30 | 0.15 Triệu | --/--/---- | |
Hassan Hassunin El Said #24Qatar | Hậu vệ | 30 | 0.12 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Abdulaziz Mohamad Hassan #27Qatar | Tiền vệ | 24 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
Ibrahim Nasser Kala Qatar | Tiền đạo | 29 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
![]() Khalid Muftah #32Qatar | Hậu vệ | 34 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Omar Ahmad Al Emadi #20Qatar | Tiền vệ | 31 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Jaime Pombo Rubio #18Qatar | Tiền đạo | 22 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Ali Said Al Muhannadi #79Qatar | Tiền đạo | 33 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Mohammad Sayyar #4Bahrain | Tiền vệ | 35 | 0.08 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Jassem Mohammed Al Sharshani #90Qatar | Tiền vệ | 23 | 0.08 Triệu | 30/06/2026 |
Mohammed Balah #19Palestine | Tiền đạo | 33 | 0.08 Triệu | 30/06/2026 |
Ebrahim Mordou #12Iran | Thủ môn | 30 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Abdullah Khalid #17Yemen | Tiền vệ | 37 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Mohammed Al Raeesi #96Qatar | Tiền đạo | 23 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Mohammed Kadik #16Algeria | Thủ môn | 27 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
Majed Khalaf #95Qatar | Thủ môn | 31 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
Ebrahim Abdo #15Yemen | Tiền vệ | 23 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
Mohamed Abdallah #16Qatar | Thủ môn | 27 | - | --/--/---- |
![]() Mohamed Oufrir Ibrahim #2Tây Ban Nha | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Daoud Soliman #3Mali | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Abdulrahman Mussed #7Qatar | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
![]() Yousef Hani Ballan #77Qatar | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |

















