
Tus Dassendorf
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Hậu vệ | 39 | 0.9 Triệu | 30/06/2021 |
![]() Jordan Brown #7Đức | Tiền vệ | 35 | 0.264 Triệu | 30/06/2017 |
![]() Julian Von Haacke #10Đức | Tiền vệ | 32 | 0.225 Triệu | 30/06/2020 |
![]() Zhi Gin Lam #7Đức | Tiền vệ | 35 | 0.158 Triệu | 30/06/2018 |
![]() Fabian Graudenz #19Đức | Tiền vệ | 34 | 0.135 Triệu | 30/06/2019 |
Tobias Braun Đức | Thủ môn | 37 | - | --/--/---- |
Erciyes Palo Đức | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Eyke Kleine Đức | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Colin Haupt Đức | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Kristian Oleksandrovych Bako Ukraine | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- | |
Mert Akkus Đức | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Sven Moller Đức | Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- | |
![]() | Tiền đạo | 36 | - | --/--/---- |







