
Township Rollers
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Mosha Gaolaolwe Botswana | Hậu vệ | 33 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Omphile Vissage Botswana | Hậu vệ | 32 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Simisani Mathumo Botswana | Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- |
Obonwe Maome #2Nigeria | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Godfrey Tauyatswala Botswana | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Lemogang Maswena Botswana | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Thapelo Balatlheng Botswana | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Thatayaone Ramatlapeng #10Botswana | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |

