
TNT Fitogether
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- | |
Ha I-joon Hàn Quốc | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Seo-woo Lee Hàn Quốc | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |

| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- | |
Ha I-joon Hàn Quốc | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Seo-woo Lee Hàn Quốc | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |