
SK Furstenfeld
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Philipp Wendler #11Áo | Tiền đạo | 35 | 0.158 Triệu | --/--/---- |
Vito Morec Slovenia | Tiền đạo | 26 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Christoph Pichorner #27Áo | Hậu vệ | 27 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
| Tiền vệ | 24 | 0.023 Triệu | --/--/---- | |
Niki Maslowski #4Áo | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Richárd Nagy #12Hungary | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 38 | - | --/--/---- |

