
SG Union Sandersdorf
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Maximilian Schnabel #23Đức | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Erik Exner Đức | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Paul Hamella Đức | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- | |
Viktor Stashenko Ukraine | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Elia Friebe Đức | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- | |
Pascal Sauer Đức | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Samyr Farkas Đức | Tiền đạo | - | --/--/---- |
