
Sao Raimundo/RR
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Kennedy Martins Ribeiro Junior #3Brazil | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Klebinho #6Brazil | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
![]() Emerson Carvalho #31Brazil | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- | |
Marcos Gomes Brazil | Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- |
Marcos Gabriel Brazil | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- | |
Hicaro Reis Brazil | Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- | |
Randerson #11Brazil | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Gerson Belao Brazil | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Guilherme Bazilio Brazil | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Guilherme Gomes Brazil | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Rian Ferreira Almeida Brazil | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
Ygor Vasconcelos Brazil | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Rafael Carioca #19Brazil | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Rai Brazil | Tiền đạo | 35 | - | --/--/---- |
Matheus Tomaz Brazil | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Santarem Brazil | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |

