
Lechia Tomaszow Mazowiecki
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Mariusz Rybicki #7Ba Lan | Tiền đạo | 33 | 0.15 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Artur Bogusz Ba Lan | Hậu vệ | 33 | 0.135 Triệu | 30/06/2022 |
Filip Zawadzki #16Ba Lan | Tiền vệ | 22 | 0.023 Triệu | 30/06/2023 |
Maksym Rosinski #2Ba Lan | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Artur Dunajski Ba Lan | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Michal Mikolajczyk Ba Lan | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Daniel Chwalowski #16Ba Lan | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Bartosz Woder Ba Lan | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Piotr Gebala Ba Lan | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Filip Zawadzki Ba Lan | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Kamil Szymczak Ba Lan | Tiền vệ | 39 | - | --/--/---- |
Krystian Kolasa Ba Lan | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Marcin Orzechowski Ba Lan | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Marcin Pienkowski Ba Lan | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Nikodem Spiz Ba Lan | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Igor Czapla Ba Lan | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Bartosz Bogus Ba Lan | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Piotr Zak Ba Lan | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Mateusz Kempski Ba Lan | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |

