Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Dario Branco Ferreira Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Fortune Karagnara Thụy Sĩ | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Haris Samardzic Thụy Sĩ | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Dario Branco Ferreira Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Fortune Karagnara Thụy Sĩ | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Haris Samardzic Thụy Sĩ | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |