Grassrodderne
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Mark Leth Pedersen Đan Mạch | Tiền vệ | 37 | 0.085 Triệu | 30/06/2017 |
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Mark Leth Pedersen Đan Mạch | Tiền vệ | 37 | 0.085 Triệu | 30/06/2017 |