
Gonsenheim
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Max Klein Đức | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Noah Dietze Đức | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Enis Coric Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Ben Brede Đức | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Cem Demir Đức | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Ryoji Matsumura Nhật Bản | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
Josef El Hajj Liban | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
