
FC Asia
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Mykola Agapov Ukraine | Tiền đạo | 33 | 0.35 Triệu | 31/12/2024 |
![]() Farhad Musabekov #11Kyrgyzstan | Tiền vệ | 32 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Demur Chikhladze #10Georgia | Tiền vệ | 30 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Arlen Sharshenbekov #10Kyrgyzstan | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |


