
Druzhba Myrivka
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Volodymyr Doronin Ukraine | Tiền vệ | 33 | 0.255 Triệu | --/--/---- |
Oleg Vakulenko Ukraine | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Ivan Somov Ukraine | Tiền đạo | 35 | - | --/--/---- |

| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Volodymyr Doronin Ukraine | Tiền vệ | 33 | 0.255 Triệu | --/--/---- |
Oleg Vakulenko Ukraine | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Ivan Somov Ukraine | Tiền đạo | 35 | - | --/--/---- |