
Aris Salonica
- Thành phốKalamaria
- Sức chứa18308
- Sân vận độngHarilaou Stadium
- Thành lập1914
- Giá trị£24.25
- Tuổi trung bình25.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Benjamin Garre #90Argentina | Tiền đạo | 26 | 4 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Uros Racic #10Serbia | Tiền vệ | 28 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Fredrik Jensen #97Phần Lan | Tiền vệ | 29 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Noah Fadiga #27Senegal | Hậu vệ | 27 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lorenzo Moron Garcia #80Tây Ban Nha | Tiền đạo | 33 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Tino Kadewere #9Zimbabwe | Tiền đạo | 30 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Cristian Kouame #31Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 29 | 2.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Carles Pérez Sayol #7Tây Ban Nha | Tiền đạo | 28 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Othmane Boussaid #49Bỉ | Tiền đạo | 26 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Martin Hongla #78Cameroon | Tiền vệ | 28 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Konstantinos Galanopoulos #6Hy Lạp | Tiền vệ | 29 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Gabriel Misehouy #26Hà Lan | Tiền vệ | 21 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
Lovro Majkic #21Croatia | Thủ môn | 27 | 0.65 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Anastasios Donis #11Hy Lạp | Tiền đạo | 30 | 0.65 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Fabiano Leismann #4Brazil | Hậu vệ | 35 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Migouel Alfarela #19Pháp | Tiền đạo | 29 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Martin Frydek #17Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 34 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
Michalis Panagidis #77Hy Lạp | Tiền đạo | 22 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Marko Kerkez #88Serbia | Hậu vệ | 26 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Giannis Gianniotas #70Hy Lạp | Tiền đạo | 33 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Sokratis Dioudis #13Hy Lạp | Thủ môn | 33 | 0.22 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Lindsay Rose #92Mauritius | Hậu vệ | 34 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
Mamadou Gning #25Senegal | Tiền vệ | 20 | 0.05 Triệu | 30/06/2029 |
Emiliano Karaj #91Albania | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
Michalis Voriazidis #22Hy Lạp | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Sarafianos Papasarafianos #29Hy Lạp | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
Christos Kamtsis #30Hy Lạp | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Konstantinos Charoupas #41Hy Lạp | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |





















