
Stade Nyonnais
- Thành phốNyon
- Sức chứa6480
- Sân vận độngColovray
- Thành lập1905
- Giá trị£2.38
- Tuổi trung bình22.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Kevin Soro Pháp | Hậu vệ | 23 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Ruben Correia Thụy Sĩ | Hậu vệ | 26 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
Miguel Mardochee #9Thụy Sĩ | Tiền đạo | 19 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Pedro Rodriguez #31Argentina | Tiền vệ | 24 | 0.175 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Yohan Aymon #17Thụy Sĩ | Tiền đạo | 24 | 0.175 Triệu | 30/06/2026 |
Samuel Fankhauser #4Thụy Sĩ | Hậu vệ | 22 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Luca Jaquenoud #12Thụy Sĩ | Hậu vệ | 24 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Noah Grognuz #15Thụy Sĩ | Hậu vệ | 21 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
Ethan Brandy #22Thụy Sĩ | Hậu vệ | 22 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Juan Martin Ghia #32Ý | Tiền vệ | 24 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Felipe Borges #24Thụy Sĩ | Tiền đạo | 25 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Issa Sarr #23Pháp | Hậu vệ | 25 | 0.125 Triệu | --/--/---- |
![]() Pierrick Moulin #75Thụy Sĩ | Tiền vệ | 23 | 0.125 Triệu | --/--/---- |
![]() Shahin Edougue #77Thụy Sĩ | Tiền vệ | 21 | 0.125 Triệu | --/--/---- |
![]() Francesco Lentini #7Thụy Sĩ | Tiền đạo | 20 | 0.125 Triệu | --/--/---- |
![]() Florian Hysenaj #11Kosovo | Tiền đạo | 25 | 0.125 Triệu | --/--/---- |
![]() Marwan Aubert #40Thụy Sĩ | Thủ môn | 20 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Thomas Perchaud Pháp | Tiền đạo | 28 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Mirco Mazzeo #1Thụy Sĩ | Thủ môn | 27 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Hedy Bechar Pháp | Tiền vệ | 20 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Rayan Boulac #2Thụy Sĩ | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Edian Gashi #3Thụy Sĩ | Hậu vệ | 22 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
Joel Mandaka #5Thụy Sĩ | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Thierno Diallo #25Thụy Sĩ | Hậu vệ | 23 | 0 Triệu | --/--/---- |
Fabulus Ahuissou #6Thụy Sĩ | Tiền vệ | 20 | 0 Triệu | --/--/---- |
Émilien Ndjoko #17Thụy Sĩ | Tiền vệ | 19 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
Lucas Ribeiro #8Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 23 | 0 Triệu | --/--/---- |
Mohamed Ishuayed #19Thụy Sĩ | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Goncalo Figueiredo #21Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
![]() Ruben Londja #70Thụy Sĩ | Tiền đạo | 20 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
Matteo Regillo #91Thụy Sĩ | Tiền đạo | 24 | - | 30/06/2026 |














