
Cooks Hill United
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | - | --/--/---- | ||
| Thủ môn | 26 | - | --/--/---- | |
Mitchell Dobson #6Úc | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Zaik Luck #29Úc | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Joel Clissold #32New Zealand | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Arthur Hilton #3Anh | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Alex Gillespie #4Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Daniel Clements #5Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Liam Wilson #10Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Daniel Yaxley #17Úc | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Liam Spurway #18Úc | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Kai Bradley #21Úc | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Lucas Miller #31Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Patrick Innes #60Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
Jye Bailey #2Úc | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Josh Benson #9Úc | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Zac Waddell #20Úc | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
